chat shit
/ʧæt ʃɪt/Động từ
- (tiếng lóng, thô tục, Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Nói những điều vô nghĩa hoặc nói dối.(slang, vulgar, UK, Ireland, Commonwealth) To talk nonsense or to lie.I shagged David Beckham last week. – Stop chatting shit; that's a load of bollocks.Tôi đã tán tỉnh David Beckham vào tuần trước. – Đừng nói nhảm nữa; đó là một tải của bolocks.
- (tiếng lóng, thô tục, UK, Ireland, Commonwealth) Để có một cuộc trò chuyện bình thường hoặc vô nghĩa.(slang, vulgar, UK, Ireland, Commonwealth) To have a casual or meaningless conversation.My brother came round and we were chatting shit for hours.Anh trai tôi đến và chúng tôi trò chuyện hàng giờ liền.
- (tiếng lóng, thô tục, Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Nói một cách không trung thực về người khác với thái độ coi thường, chê bai, coi thường, trực tiếp hoặc vắng mặt.(slang, vulgar, UK, Ireland, Commonwealth) To untruthfully speak of another in a belittling, deprecative, slighting manner, either in person or in absentia.Chat shit, get banged.Trò chuyện chết tiệt, bị đập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chat shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish